Lịch âm 1989 - Lịch Vạn Niên 1989

Kỷ Tỵ 1989

Ngày Dương Lịch: 6-2-1989

Ngày Âm Lịch: 1-1-1989

Năm 1989 Dương Lịch không phải năm Nhuận. Năm 1989 Âm Lịch không phải năm Nhuận.

Năm 1989 dương lịch có tổng cộng 365 ngày.

Người sinh năm 1989 âm lịch có mệnh: Mộc.

THÁNG 1 NĂM 1989
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
26
18
27
19
28
20
29
21
30
22
31
23
01
25
02
26
03
27
04
28
05
29
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 2 NĂM 1989
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
30
23
31
24
01
24
02
25
03
26
04
27
05
28
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 3 NĂM 1989
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
27
22
28
23
01
25
02
26
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 4 NĂM 1989
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
27
20
28
21
29
22
30
23
31
24
01
26
02
27
03
28
04
29
05
01
06
02
07
03
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 5 NĂM 1989
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
01
28
02
29
03
30
04
01
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 6 NĂM 1989
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
29
25
30
26
31
27
01
28
02
29
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 7 NĂM 1989
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
26
23
27
24
28
25
29
26
30
27
01
01
02
02
03
03
04
04
05
05
06
06
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 8 NĂM 1989
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
31
29
01
02
02
03
03
04
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 9 NĂM 1989
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
28
28
29
29
30
30
31
01
01
02
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 10 NĂM 1989
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
25
26
26
27
27
28
28
29
29
30
30
01
01
04
02
05
03
06
04
07
05
08
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 11 NĂM 1989
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
30
02
31
03
01
04
02
05
03
06
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 12 NĂM 1989
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
27
30
28
01
29
02
30
03
01
05
02
06
03
07
04
08
05
09
06
10
07
11
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ