Lịch âm 2089 - Lịch Vạn Niên 2089

Kỷ Dậu 2089

Ngày Dương Lịch: 10-2-2089

Ngày Âm Lịch: 1-1-2089

Năm 2089 Dương Lịch không phải năm Nhuận. Năm 2089 Âm Lịch không phải năm Nhuận.

Năm 2089 dương lịch có tổng cộng 365 ngày.

Người sinh năm 2089 âm lịch có mệnh: Thổ.

THÁNG 1 NĂM 2089
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
27
15
28
16
29
17
30
18
31
19
01
21
02
22
03
23
04
24
05
25
06
26
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 2 NĂM 2089
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
31
20
01
20
02
21
03
22
04
23
05
24
06
25
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 3 NĂM 2089
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
28
19
01
21
02
22
03
23
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 4 NĂM 2089
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
28
17
29
18
30
19
31
20
01
21
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 5 NĂM 2089
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
25
15
26
16
27
17
28
18
29
19
30
20
01
23
02
24
03
25
04
26
05
27
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 6 NĂM 2089
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
30
21
31
22
01
23
02
24
03
25
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 7 NĂM 2089
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
27
19
28
20
29
21
30
22
01
25
02
26
03
27
04
28
05
29
06
01
07
02
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 8 NĂM 2089
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
01
27
02
28
03
29
04
01
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 9 NĂM 2089
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
29
24
30
25
31
26
01
28
02
29
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 10 NĂM 2089
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
26
23
27
24
28
25
29
26
30
27
01
29
02
01
03
02
04
03
05
04
06
05
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 11 NĂM 2089
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
31
28
01
30
02
01
03
02
04
03
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 12 NĂM 2089
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
28
27
29
28
30
29
01
01
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ