Lịch âm 2093 - Lịch Vạn Niên 2093

Quý Sửu 2093

Ngày Dương Lịch: 27-1-2093

Ngày Âm Lịch: 1-1-2093

Năm 2093 Dương Lịch không phải năm Nhuận. Năm 2093 Âm Lịch là năm Nhuận.

Năm 2093 dương lịch có tổng cộng 365 ngày.

Người sinh năm 2093 âm lịch có mệnh: Mộc.

THÁNG 1 NĂM 2093
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
29
02
30
03
31
04
01
06
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 2 NĂM 2093
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
26
30
27
01
28
02
29
03
30
04
31
05
01
05
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 3 NĂM 2093
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
23
28
24
29
25
01
26
02
27
03
28
04
01
06
02
07
03
08
04
09
05
10
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 4 NĂM 2093
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
30
04
31
05
01
07
02
08
03
09
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 5 NĂM 2093
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
27
03
28
04
29
05
30
06
01
08
02
09
03
10
04
11
05
12
06
13
07
14
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 6 NĂM 2093
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
01
08
02
09
03
10
04
11
05
12
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 7 NĂM 2093
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
29
06
30
07
01
10
02
11
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 8 NĂM 2093
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
27
05
28
06
29
07
30
08
31
09
01
11
02
12
03
13
04
14
05
15
06
16
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 9 NĂM 2093
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
31
10
01
11
02
12
03
13
04
14
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 10 NĂM 2093
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
28
08
29
09
30
10
01
13
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 11 NĂM 2093
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
26
07
27
08
28
09
29
10
30
11
31
12
01
13
02
14
03
15
04
16
05
17
06
18
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 12 NĂM 2093
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
30
12
01
15
02
16
03
17
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ