Lịch âm 2098 - Lịch Vạn Niên 2098

Mậu Ngọ 2098

Ngày Dương Lịch: 1-2-2098

Ngày Âm Lịch: 1-1-2098

Năm 2098 Dương Lịch không phải năm Nhuận. Năm 2098 Âm Lịch không phải năm Nhuận.

Năm 2098 dương lịch có tổng cộng 365 ngày.

Người sinh năm 2098 âm lịch có mệnh: Hỏa.

THÁNG 1 NĂM 2098
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
30
27
31
28
01
01
02
02
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 2 NĂM 2098
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
27
26
28
27
29
28
30
29
31
30
01
29
02
30
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 3 NĂM 2098
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
24
24
25
25
26
26
27
27
28
28
01
30
02
01
03
02
04
03
05
04
06
05
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 4 NĂM 2098
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
31
29
01
01
02
02
03
03
04
04
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 5 NĂM 2098
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
28
27
29
28
30
29
01
02
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 6 NĂM 2098
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
26
26
27
27
28
28
29
29
30
30
31
01
01
03
02
04
03
05
04
06
05
07
06
08
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 7 NĂM 2098
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
30
02
01
05
02
06
03
07
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 8 NĂM 2098
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
28
01
29
02
30
03
31
04
01
07
02
08
03
09
04
10
05
11
06
12
07
13
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 9 NĂM 2098
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
01
07
02
08
03
09
04
10
05
11
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 10 NĂM 2098
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
29
05
30
06
01
09
02
10
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 11 NĂM 2098
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
27
04
28
05
29
06
30
07
31
08
01
09
02
10
03
11
04
12
05
13
06
14
07
15
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ

THÁNG 12 NĂM 2098
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ Nhật
01
11
02
12
03
13
04
14
Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo
Có ngày lễ